existential philosopher

existential philosopher

An existential philosopher sits in a quiet café, writing in a notebook.

Định nghĩa

Danh từ: "existential philosopher" chỉ một triết gia chuyên về thuyết hiện sinh, nhấn mạnh sự tự do lựa chọn trách nhiệm cá nhân, đồng thời coi sự tồn tại của con người trong một vũ trụ thù địch điều không thể giải thích một cách hợp .

dụ sử dụng
  • (Sartre một nhà triết học hiện sinh nổi tiếng đã viết về tự do của con người.)
  • (Đọc các tác phẩm của một nhà triết học hiện sinh có thể khó khăn nhưng bổ ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the existential philosopher's perspective": quan điểm của nhà triết học hiện sinh.
    • The existential philosopher's perspective often focuses on the absurdity of life. (Quan điểm của nhà triết học hiện sinh thường tập trung vào sự phi lý của cuộc sống.)
  • "to be considered an existential philosopher": được coi một nhà triết học hiện sinh.
    • Kierkegaard is widely considered an existential philosopher despite his religious focus. (Kierkegaard được nhiều người coi một nhà triết học hiện sinh mặc dù ông tập trung vào tôn giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Existentialism (danh từ): thuyết hiện sinh, trường phái triết học các nhà triết học hiện sinh theo đuổi.
    • Existentialism emphasizes individual existence, freedom, and choice. (Thuyết hiện sinh nhấn mạnh sự tồn tại, tự do lựa chọn cá nhân.)
  • Existentialist (danh từ hoặc tính từ): người theo thuyết hiện sinh hoặc thuộc về thuyết hiện sinh.
    • He is an existentialist writer. (Ông ấy một nhà văn theo thuyết hiện sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Philosopher of existence: triết gia về sự tồn tại (thường dùng để chỉ cùng một khái niệm).
  • Existentialist thinker: nhà tư tưởng hiện sinh (từ đồng nghĩa gần, nhưng nhấn mạnh khía cạnh tư tưởng hơn chuyên môn triết học).
Các cụm từ liên quan
  • Existential philosopher's dilemma: tình thế tiến thoái lưỡng nan của nhà triết học hiện sinh.
    • The existential philosopher's dilemma involves choosing between freedom and responsibility. (Tình thế tiến thoái lưỡng nan của nhà triết học hiện sinh liên quan đến việc lựa chọn giữa tự do trách nhiệm.)
  • Existential philosopher's legacy: di sản của nhà triết học hiện sinh.
    • The existential philosopher's legacy continues to influence modern thought. (Di sản của nhà triết học hiện sinh tiếp tục ảnh hưởng đến tư tưởng hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
  • "To walk in the shoes of an existential philosopher": hiểu hoặc trải nghiệm quan điểm của một nhà triết học hiện sinh.
    • Reading his book allowed me to walk in the shoes of an existential philosopher. (Đọc cuốn sách của ông ấy cho phép tôi hiểu được quan điểm của một nhà triết học hiện sinh.)